chấp nhất
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cố chấp, bảo thủ, khăng khăng giữ ý kiến của mình: Chỉ thái độ cứng nhắc, không chịu lắng nghe hay tiếp thu ý kiến, quan điểm của người khác, chỉ nhất nhất cho rằng mình đúng.
- Hẹp hòi, độc đoán: Chỉ cách suy nghĩ hoặc hành xử thiếu sự bao dung, rộng lượng, chỉ chấp nhận một quan điểm duy nhất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy rất chấp nhất, không bao giờ chịu thay đổi quyết định của mình.
- Tính chấp nhất khiến anh ta khó hợp tác với đồng nghiệp.
- Đừng chấp nhất một chiều như vậy, hãy lắng nghe mọi người góp ý.
Các cách sử dụng nâng cao
- "chấp nhất quan điểm": khăng khăng bám giữ một quan điểm nào đó, không chịu thay đổi.
- Ông ấy chấp nhất quan điểm cũ, không chấp nhận những cách làm mới.
- "thái độ chấp nhất": thái độ cứng nhắc, bảo thủ.
- Thái độ chấp nhất của anh ta là trở ngại lớn cho cuộc đối thoại.
Biến thể và từ gần giống
- Cố chấp (tính từ): có nghĩa tương tự, chỉ sự ngoan cố, không chịu thay đổi.
- Bảo thủ (tính từ): có xu hướng giữ nguyên cái cũ, ngại thay đổi, có phần trùng nghĩa với "chấp nhất".
- Độc đoán (tính từ): tự mình quyết định, không nghe ý kiến ai, thường đi kèm với sự chấp nhất.
Từ đồng nghĩa
- Ngoan cố: cứng đầu, khó bảo, không chịu nghe lời khuyên.
- Khăng khăng: nhất định giữ ý kiến, lập trường của mình.
Từ trái nghĩa
- Cởi mở: sẵn sàng tiếp thu cái mới, ý kiến khác.
- Linh hoạt: dễ dàng thay đổi, ứng biến cho phù hợp.
- Khoan dung: rộng lượng, tha thứ, chấp nhận sự khác biệt.
Lưu ý sử dụng
- Từ "chấp nhất" thường mang sắc thái tiêu cực, dùng để phê phán tính cách cứng nhắc, thiếu linh hoạt của một người.
- Từ này ít khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chính thức mà phổ biến trong văn nói hoặc văn viết mang tính phân tích, đánh giá.